| Dải ép | 50-330 mm |
| Bộ khuôn | 5 Bespoke bộ |
| Độ chính xác | 0.01 mm |
| Lưu lượng bơm | 25 L |
| Áp suất hệ thống | 31.5 MPa |
| Công suất động cơ | 11 kW |
| Điện áp | 380 V |
| Lực ép | 4500 kN |
| Năng suất | 300 cái/h |
| Đường kính mở tối đa | 450 mm (không có khuôn) |
| Dung sai mở tối đa | +53 mm |
| Kích thước máy (Thân máy) | 1100×1250×2150 mm |
| Kích thước máy (Bộ nguồn thủy lực) | 1350×1050×1350 mm |
| Kích thước đóng gói (Thân máy) | 1300×1500×2200 mm |
| Kích thước đóng gói (Bộ nguồn thủy lực) | 1450×1200×1550 mm |
| Trọng lượng tịnh (Thân máy) | 3200 kg |
| Trọng lượng tịnh (Bộ nguồn thủy lực) | 950 kg |
| Trọng lượng cả bì (Thân máy) | 3250 kg |
| Trọng lượng cả bì (Bộ nguồn thủy lực) | 1000 kg |
Đặc điểm chính
- Giá trực tiếp nhà máy — Chúng tôi sản xuất, thử nghiệm và giao từ xưởng của mình.
- Bảo hiểm phớt 10 năm — Phớt chính bền lâu, phụ tùng luôn có sẵn.
- Báo giá trong 24 giờ — Gửi thông số ống — nhận chào giá trong một ngày làm việc.
- Giao hàng toàn cầu — Đóng gỗ xuất khẩu, đường bay hoặc biển, đến tận cửa.
Phù hợp cho xưởng ống, bảo dưỡng đội xe và lắp ráp ống công nghiệp trong phạm vi định mức.





